* Bằng việc hoàn tất đăng ký, tôi đã đọc và đồng ý với chính sách bảo mật thông tin của Mitsubishi Motors Việt Nam. Xem chi tiết
Chương trình ưu đãi dành cho khách hàng đặt hàng trước:
Bảo hiểm vật chất trị giá lên đến 13 triệu đồng.
Áp dụng từ 18/11 - 30/11 cho tuỳ phiên bản
Ghế bọc da cao cấp 2 tông màu với logo ATHLETE được thêu nổi bật

Nội thất 2 màu cam - đen sang trọng và trẻ trung, tăng sự cá tính.

Động cơ Clean-Diesel 4N15 2.4L Mivec
Hệ thống truyền động 2 cầu Super Select 4WD-II
Hộp số 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số trên vô lăng
Khóa vi sai cầu sau
4 chế độ chạy địa hình
Khả năng vượt địa hình vượt trội
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Vi sai trung tâm duy nhất phân khúc
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATIONS 4x4 AT Athlete 4x2 AT Athlete 4x2 AT MIVEC
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG DIMENSION & WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall Dimensions (LxWxH) mm 5.305 x 1.815 x 1.795 5.305 x 1.815 x 1.780
Kích thước thùng xe (DxRxC) Bed Dimensions (LxWxH) mm 1.520 x 1.470 x 475
Khoảng cách hai cầu xe Wheel Base mm 3.000
Bán kính quay vòng nhỏ nhất Min. Turning Radius mm 5.900
Khoảng sáng gầm xe Ground Clearance mm 220 205
Trọng lượng không tải Curb Weight kg 2.000 1.840 1.740
Số chỗ ngồi Seats người
person
5
ĐỘNG CƠ ENGINE
Loại động cơ Type 2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power
Công suất cực đại Max. Output PS/rpm 181/3.500
Mômen xoắn cực đại Max. Torque N.m/rpm 430/2.500
Dung tích thùng nhiên liệu Fuel Tank Capacity L 75
TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO DRIVE SYSTEM & SUSPENSION
Hộp số Transmission 6AT - Sport mode 6AT
Truyền động Drive System 2 cầu Super Select 4WD-II Super Select 4WD-II Cầu sau Rear Wheel Drive Cầu sau Rear Wheel Drive
Khóa vi sai cầu sau Rear Differential Lock - -
Trợ lực lái Steering Type Trợ lực thủy lực Hydraulic Power Steering
Hệ thống treo trước Front Suspension Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Independent Double Wishbone, Coil Springs, Stabilizer Bar
Hệ thống treo sau Rear Suspension Nhíp lá Leaf Springs
Lốp xe trước/sau Front/Rear Tires 265/60R18 245/65R17
Phanh trước Front Brake Đĩa thông gió 17"Ventilated Discs Đĩa thông gió 16" Ventilated Discs
Phanh sau Rear Brake Tang trống Drum Brakes
2. TRANG THIẾT BỊ EQUIPMENT
NGOẠI THẤT EXTERIOR
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Head Lamps Đèn LED & Điều chỉnh độ cao chiếu sáng Led Headlamp & Headlamp Leveling Device Halogen
Đèn LED chiếu sáng ban ngày Daytime Running Light -
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước Auto ON/OFF Lighting Control -
Hệ thống đèn pha tự động Auto High Beam - -
Đèn sương mù Fog Lamp
Kính chiếu hậu Door Mirrors Chỉnh/gập điện, màu đen, tích hợp đèn báo rẽ
Power, Electric Foldable Control, Black Paint With Side Turn Lamp
Chỉnh điện, mạ crôm
Power Control, Chrome Plated
Cảm biến gạt mưa tự động Auto Rain-sensing Windshield Wipers -
Hệ thống rửa đèn Head Lamp Washer - -
Đèn phanh thứ 3 lắp trên cao High-mount Stop Lamp On Rear Gate
Sưởi kính sau Rear Window with Hot Wire
Mâm đúc hợp kim Alloy Wheels Màu đen Black Paint Alloy Wheels Hai tông màu Two Tones Alloy Wheels
Bệ bước hông xe màu đen Side Step Black Paint -
Thanh trang trí thể thao Styling Bar -
Ốp vè trang trí thể thao Fenders -
Ốp cản trước trang trí Front Bumper Garnish -
Bệ bước cản sau Step Bumper
Chắn bùn trước/sau Front/Rear Mud Guard
NỘI THẤT NTERIOR
Vô lăng và cần số bọc da Leather Wrapped Steering Wheel and Shift Knob -
Lẫy sang số trên vô lăng Paddle Shift -
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng Tilt Adjustment & Telescopic Column Steering -
Điều hòa nhiệt độ Air Conditioner Tự động 2 vùng Dual Zone, Auto Chỉnh tay Manual
Lọc gió điều hòa Air Filter
Chất liệu ghế Seat Material Da - 2 màu Leather - 02 Tones Nỉ Fabric
Ghế tài xế Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng 8-way Power Chỉnh tay 4 hướng 4-way Manual
Kính cửa điều khiển điện Power Window Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính Driver's Window: Auto Down
Màn hình hiển thị đa thông tin Multi Information Display Dạng LCD LCD-Type
Hệ thống âm thanh Audio System Màn hình cảm ứng 7'', Kết nối Android Auto/Apple CarPlay/USB/Bluetooth
7” Touchscreen, Android Auto/Apple CarPlay/USB/Bluetooth
Màn hình cảm ứng 7''- Android/iOS Mirroring
7” Touchscreen, Android/iOS Mirroring
Số lượng loa Speakers 6 4
Điều khiển âm thanh trên vô lăng Audio Switch on Steering wheel
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control
Tựa tay trung tâm ở hàng ghế sau (hốc để ly) Rear Center Armrest with Cup Holder -
Cửa gió phía sau cho hành khách Rear Circulator Passenger -
AN TOÀN SAFETY
Túi khí phía trước dành cho người lái và hành khách Driver & Passenger Airbags
Túi khí bên Side Airbags - -
Túi khí rèm dọc hai bên thân xe Side Airbags - -
Túi khí đầu gối bảo vệ người lái Knee Airbags - -
Hệ thống phanh (ABS-EBD) ABS-EBD Braking System
Hệ thống hỗ trợ phanh (BA) Brake Assist -
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) Active Stability and Traction Control -
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Hill Start Assist -
Chế độ chọn địa hình off-road Off-road Mode - -
Hỗ trợ đổ đèo (HDC) Hill Descent Control - -
Cảm biến lùi Back Warning System - -
Hỗ trợ chuyển làn đường (LCA) Lane Change Asisst - -
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Blind Spot Warning System - -
Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Forward Collinsion Mitigation System - -
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) Ultrasonic Misacceleration System - -
Cảm biến góc Corner Sensor - -
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) Rear Cross Traffic Alert - -
Gương chiếu hậu chống chói tự động Electrochromic Mirror - -
Khóa cửa tự động Speed Sensing Auto Door Lock -
Chìa khóa thông minh & Nút bấm khởi động Keyless Operation System (KOS) & Engine Start/Stop Switch (OSS) -
Chìa khóa mã hõa chống trộm Immobilizer
DỊCH VỤ HỖ TRỢ TÀI CHÍNH MMV AUTO FINANCE MỞ RỘNG TRÊN TOÀN QUỐC
MITSUBISHI GIỚI THIỆU TRITON PHIÊN BẢN NÂNG CẤP TOÀN DIỆN
MITSUBISHI MOTORS VIỆT NAM ĐỒNG HÀNH CÙNG ĐỘI ĐUA RACING AKA THAM DỰ GIẢI ĐUA Ô TÔ ĐỊA HÌNH HTV CHALLENGE CUP 2020
[Video] Giới thiệu chi tiết mẫu xe Mitsubishi Triton 4×2 AT MIVEC